Deco Concrete Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bê Tông Trang Trí Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105210614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTWF57N |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 343 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG TRANG TRÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DECO CONCRETE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02439713472 |
| 邮箱 | trungtran@betongtrangtri.vn |
| 官网 | betongtrangtri.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $11.1K |
| 菲律宾 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Qiruide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他硫酸盐、其他氯化物 |
| GRASS CONCRETE LTD | 中国香港 | 2 | $3.6K | 矿物材料模具 |
| Bomanite Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.5K | 水泥添加剂、分散染料 |
| Briture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚丙烯短纤 |
| Beijing Fenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Yishunhang Chemical | 中国 | 1 | $50 | 其他纤维素醚、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $35 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $45 |
| 2026-01-26 | 聚合物基油漆 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $155 |
| 2026-01-26 | 聚合物基油漆 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $155 |
| 2026-01-26 | 聚合物基油漆 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $119 |
| 2026-01-26 | 其他粘合剂≤1kg | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $150 |
| 2026-01-26 | 天然硅砂 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $33 |
| 2026-01-26 | 聚合物基油漆 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $119 |
| 2026-01-26 | 其他胶粘剂 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $96 |
| 2026-01-26 | 其他粘合剂≤1kg | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $150 |