Hatenko Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HATENKO VIệT NAM

29
进口笔数
106
出口笔数
$492.5K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2025-09进口 $23.6K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 11 笔2026-01进口 $51.7K · 3 笔出口 $200.4K · 17 笔2026-02进口 $129 · 3 笔出口 $95.6K · 6 笔2026-03进口 $168.8K · 6 笔出口 $361.5K · 17 笔2026-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $267.1K · 15 笔2026-05进口 $59.4K · 3 笔出口 $140.8K · 11 笔2026-06进口 $64.3K · 3 笔出口 $162.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2025-09进口 $23.6K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 11 笔2026-01进口 $51.7K · 3 笔出口 $200.4K · 17 笔2026-02进口 $129 · 3 笔出口 $95.6K · 6 笔2026-03进口 $168.8K · 6 笔出口 $361.5K · 17 笔2026-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $267.1K · 15 笔2026-05进口 $59.4K · 3 笔出口 $140.8K · 11 笔2026-06进口 $64.3K · 3 笔出口 $162.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0109927177
企查查编码QVNBU3KTR1
成立日期2022-03-10
联系地址Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HATENKO VIỆT NAM
企业英文名称HATENKO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, tòa nhà TTC Tower, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话+84862606880
邮箱admin-1@hatenko.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
540247聚酯单丝纱
590320聚氨酯纺织物
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540219高强度尼龙纱
540244合成单丝纱
551511聚酯粘胶混纺布

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
540772染色化纤长丝布
610520化纤男衬衫
610990非棉针织背心
551219聚酯短纤织物
600410弹性针织布
540751聚酯长丝织物
540791其他合纤长丝布
590310PVC涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$352.4K
日本15$114.8K
越南2$23.0K
中国1$2.2K
沙特阿拉伯1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$712.6K
日本35$584.9K
泰国1$29.3K
菲律宾2$23.4K
中国香港1$2.8K
韩国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TTC (1989) Corporation Co., Ltd.越南10$352.4K染色聚酯布、聚氨酯纺织物
MN INTER日本7$110.7K非织造标签、印刷标签
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南2$23.0K男式化纤裤、女式化纤服装
Suzhou Qinuo Textile Co., Ltd.中国1$2.2KPVC涂层织物、聚酯机织物
Jatec Co., Ltd.日本1$2.2K其他钢铁制品、变形聚酯单丝纱
Ritnal Co., Ltd.日本1$1.2K其他拉链、扣件及零件
Quintx & Co. Ltd.日本3$307合成单丝纱、人造单丝纱线
Izuyoshi Co., Ltd.日本2$282其他拉链、印刷标签
Izuyoshi Co., Ltd.缅甸2$83聚乙烯袋、塑料衣着附件
Baghlaf Steel Co.沙特阿拉伯1$76其他钢铁管件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南59$800.6K其他拉链、涤棉染色布
Midori Creative Apparel Co., Ltd.日本5$249.6K男式化纤服装、男式化纤裤
U Mode Co., Ltd.日本12$132.9K女式化纤服装、男式化纤裤
U-Mode Co., Ltd.日本10$115.5K女式化纤服装、染色聚酯布
MC Fashion Co., Ltd.越南10$105.6K塑料文具、塑料家用制品
U Mode Co., Ltd.越南2$53.1K非织造标签、其他纸制品
Duc Long Garment & Textile Co., Ltd.越南4$46.1K非织造标签、其他拉链
MIDORI ANZEN (Thailand) Co., Ltd.越南2$38.1K其他塑胶鞋、鞋靴零件
Ritnal Co., Ltd.日本1$3.4K女式化纤服装、男式化纤裤
Nomura Trading Co., Ltd.日本1$138男式纤维衬衫、化纤男衬衫

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23聚酯单丝纱MN INTER日本$4.9K
2026-06-18染色聚酯布TTC (1989) Corporation Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-06-18染色聚酯布TTC (1989) Corporation Co., Ltd.泰国$4.5K
2026-06-18染色聚酯布TTC (1989) Corporation Co., Ltd.泰国$36.5K
2026-06-18染色聚酯布TTC (1989) Corporation Co., Ltd.泰国$16.2K
2026-06-11人造单丝纱线Quintx & Co. Ltd.日本$67
2026-05-19聚酯单丝纱MN INTER日本$6.1K
2026-05-19聚酯单丝纱MN INTER日本$12.2K
2026-05-13染色聚酯布TTC (1989) Corporation Co., Ltd.泰国$12.0K
2026-05-13聚氨酯纺织物TTC (1989) Corporation Co., Ltd.泰国$2.3K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色聚酯布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$13.5K
2026-06-24染色合成针织布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$10.0K
2026-06-24染色聚酯布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-24染色合成针织布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-19染色合成针织布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.—$7.4K
2026-06-19染色聚酯布U-Mode Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-19染色合成针织布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.—$10.0K
2026-06-19染色聚酯布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-15染色合成针织布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$13.7K
2026-06-15染色聚酯布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Hatenko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →