Hatenko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HATENKO VIệT NAM
22
进口笔数
68
出口笔数
$357.3K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109927177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU3KTR1 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HATENKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HATENKO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà TTC Tower, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84862606880 |
| 邮箱 | admin-1@hatenko.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $278.8K |
| 日本 | 11 | $64.7K |
| 越南 | 1 | $11.4K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $565.0K |
| 越南 | 29 | $288.0K |
| 菲律宾 | 2 | $23.4K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTC (1989) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 8 | $278.8K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| MN INTER | 日本 | 4 | $60.7K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Suzhou Qinuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | PVC涂层织物 |
| Jatec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、变形聚酯单丝纱 |
| Ritnal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他拉链、装饰流苏 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $282 | 其他拉链、印刷标签 |
| Quintx & Co. Ltd. | 日本 | 2 | $239 | 合成单丝纱 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $83 | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Baghlaf Steel Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $76 | 其他钢铁管件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 27 | $317.2K | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | 5 | $249.6K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| U Mode Co., Ltd. | 日本 | 12 | $132.9K | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| MC Fashion Co., Ltd. | 越南 | 9 | $102.8K | 塑料文具、塑料家用制品 |
| U-Mode Co., Ltd. | 日本 | 7 | $95.5K | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| U Mode Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.1K | 非织造标签、其他纸制品 |
| Duc Long Garment & Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.3K | 非织造标签、其他拉链 |
| MIDORI ANZEN (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| Ritnal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $138 | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $593 |
| 2026-04-24 | 染色聚酯布 | Ritnal Co., Ltd. | 日本 | $593 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯纺织物 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $36.5K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | TTC (1989) CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $1.3K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | — | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Midori Creative Apparel Co., Ltd. | 日本 | $113 |