Golden World Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THế GIớI VàNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$551.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306221528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B8A4FY |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | 12 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901116340 |
| 邮箱 | ketoan@stardisplay.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $548.2K |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 15 | $332.0K | 其他电气设备、数据处理机 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.4K | 其他电气设备、铁路配件及信号设备 |
| Huary Ltd. | 中国 | 4 | $59.1K | 非CRT显示器、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yoda Views Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Shenzhen Xinyu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $3.8K | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
| Armatura LLC | 泰国 | 1 | $2.9K | 数据处理机、静止变流器 |
| Shenzhen Micagent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 通信设备 |
| Returnstar Interactive Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Shenzhen Devops Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他金属锁 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | $200 |