Lion International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 滚子链
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LION
47
进口笔数
0
出口笔数
$377.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317397851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEPDYH9 |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | 20/27 Núi Thành, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/27 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84986905568 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $146.6K |
| 新加坡 | 16 | $113.8K |
| 中国 | 11 | $108.0K |
| 印度 | 1 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $141.1K | 其他车辆零件、过滤净化器零件 |
| MW Distribution | 新加坡 | 16 | $113.8K | V肋传动带(60-180cm)、滚子链 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.3K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Cie Jimhon (Ningbo) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 涤棉纱线、人造纤维纱 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Kimshu Exports | 中国 | 1 | $8.7K | 玩具模型、儿童涂色书 |
| Jiwan Udyog | 印度 | 1 | $8.7K | 自行车轮毂链轮、其他自行车零件 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 滚子链 | MW DISTRIBUTION | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-02-21 | 发动机空气滤清器 | MW DISTRIBUTION | 新加坡 | $960 |
| 2025-02-21 | V肋传动带(60-180cm) | MW DISTRIBUTION | 新加坡 | $3.2K |
| 2025-02-21 | 摩托车及配件 | MW DISTRIBUTION | 新加坡 | $720 |
| 2025-02-04 | 滚子链 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-02-04 | 离合器联轴器 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $500 |
| 2025-02-04 | 齿轮及变速器 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-01-20 | 钢铁链零件 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-01-20 | 钢铁链零件 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-01-20 | 齿轮及变速器 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $2.5K |