SYMBIO VIET NAM AGRICULTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP VIệT NAM SYMBIO
8
进口笔数
0
出口笔数
$73.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315639142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3J9USR |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | 21 Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM SYMBIO |
| 企业英文名称 | SYMBIO VIET NAM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường 4, khu phố 31, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836367140 |
| 邮箱 | thuylan.ngo85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 8 | $73.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | 8 | $73.7K | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $10.0K |
| 2024-08-06 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $10.0K |
| 2024-03-06 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $15.0K |
| 2024-01-23 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $10.0K |
| 2023-11-09 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $10.0K |
| 2023-07-21 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $9.6K |
| 2023-04-24 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $5.2K |
| 2023-03-04 | 其他肥料 | NE INTERDEPARTMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CENTER AGROBIOTECH NAS & MES | 乌克兰 | $3.9K |