Hoang An Phat Hung Yen Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HOàNG AN PHáT HưNG YêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$987.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901050260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N3HE5A |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG AN PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HOANG AN PHAT HUNG YEN TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842213958668 |
| 邮箱 | risonvandung1965@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $987.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $987.6K | 非轻质石油、车身抛光剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | ENERLUBE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |