Donchicken Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KDJ VINA
20
进口笔数
0
出口笔数
$839.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107478046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTR6APY |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | TT 04-31-32, dự án Hải Đăng city, đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDJ VINA |
| 企业英文名称 | KDJ VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT 04-31-32, dự án Hải Đăng city, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842437100499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $839.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Wool Inc. | 韩国 | 15 | $796.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Sauce All Market Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.1K | 混合调味料 |
| Jelanta | 韩国 | 3 | $10.2K | 其他钢铁制品 |
| Juyong Kitchen Plus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.8K | 固体燃料炊具、搪瓷铸铁器具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $531 |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $103 |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $73 |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 酱油 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $290 |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | HAN WOOL INC. | 韩国 | $1.6K |