Anh Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK ANH PHáT
15
进口笔数
3
出口笔数
$322.9K
进口金额
$168.4K
出口金额
2023-06-23
最近进口
2023-11-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300778199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEA0PUB |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | Số nhà 646, đường Điện Biên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK ANH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 646, đường Điện Biên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0983012999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $322.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $168.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $169.5K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.9K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Yeedi Technology Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Xuzhou Shuohai Modern Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 塑纺容器、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souvanthong Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $113.0K | 镀锌钢丝 |
| Souvanthong Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $55.4K | 其他车辆、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-06-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-06-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-06-09 | 1500瓦以下吸尘器 | YEEDI TECHNOLOGY LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-05-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-05-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-05-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-05-16 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $3.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 镀锌钢丝 | SOUVANTHONG IMPORT EXPORT CO TLD | 老挝 | $56.0K |
| 2023-09-20 | 镀锌钢丝 | SOUVANTHONG IMPORT EXPORT CO TLD | 老挝 | $57.0K |
| 2023-08-22 | 镀锌钢丝 | SOUVANTHONG IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $54.2K |
| 2023-08-22 | 金属丝加工机 | SOUVANTHONG IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $1.2K |