Viet Nam Mega Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGA STEEL VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901102783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXBYP3K |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA STEEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEGA STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0982302486 |
| 邮箱 | megasteelvnco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 2 | $1.08M | ||
| Hebei Ever Shine Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.4K | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
| VS Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.8K | 不锈钢圆管、热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | HEBEI EVER SHINE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-14 | 无缝钢管 | VS GLOBAL CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2024-07-31 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $151.8K |