Thuy Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Vũ
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106234978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TCD56A |
| 成立日期 | 2013-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY VŨ |
| 企业英文名称 | THUY VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161 Đường Kim Lan, Thôn 3, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84988422481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870530 | 消防车 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Huacun Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.16M | 其他特种车辆、油罐挂车 |
| Ricalt Automobile Technology (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $434.0K | 其他特种车辆、柴油客车 |
| RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | 3 | $326.6K | 其他特种车辆 |
| Luoyang You Trailer Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $218.0K | 绝缘电线、碳刷 |
| Hubei Yizhuan Automobile International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $216.5K | 传动轴及曲柄、其他特种车辆 |
| Yangzhou CIMC Tonghua Special Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178.0K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| Anhui Nanbo Intelligent Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 其他特种车辆、工程机械 |
| Meixuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 静止变流器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他特种车辆 | LUOYANG YOU TRAILER TRADING CO., LTD. | 中国 | $64.0K |
| 2026-04-07 | 其他特种车辆 | LUOYANG YOU TRAILER TRADING CO., LTD. | 中国 | $64.0K |
| 2026-03-19 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $93.2K |
| 2026-03-19 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $117.5K |
| 2026-02-25 | 其他特种车辆 | RICALT AUTOMOBILE TECHNOLOGY (HUBEI) CO.,LTD. | 中国 | $116.0K |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | MEIXUAN INTEMATIONAL TRADE CO | 中国 | $170 |
| 2025-10-30 | 其他特种车辆 | ANHUI NANBO INTELLIGENT ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-30 | 其他特种车辆 | ANHUI NANBO INTELLIGENT ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-30 | 其他特种车辆 | ANHUI NANBO INTELLIGENT ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-08-24 | 其他特种车辆 | LUOYANG YOU TRAILER TRADING CO., LTD. | 中国 | $90.0K |