VIET NAM PROVIX ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Provix Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$121.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104167733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCESKTT3 |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | P1001, nhà N3A, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PROVIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PROVIX ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1001, nhà N3A, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84904817988 |
| 邮箱 | tbytprovixvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $98.1K |
| 土耳其 | 4 | $17.9K |
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIALIFE SA | 中国 | 2 | $98.1K | 硬质橡胶制品、医用导管 |
| SVET DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | 3 | $14.8K | 其他消毒剂、盐及氯化钠 |
| SHANGHAI KELING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 医用家具、残疾人用车 |
| GBL GUL BIYOLOJI LABORATUVAN SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | 1 | $3.1K | 其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他消毒剂 | GBL GUL BIYOLOJI LABORATUVAN SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $3.1K |
| 2024-03-28 | 其他消毒剂 | SVET DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $5.8K |
| 2023-08-25 | 其他消毒剂 | SVET DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $2.9K |
| 2023-08-02 | 第90章仪器零件 | DIALIFE SA | 瑞士 | $4.5K |
| 2023-08-02 | 第90章仪器零件 | DIALIFE SA | 瑞士 | $12.1K |
| 2023-08-02 | 第90章仪器零件 | DIALIFE SA | 瑞士 | $58.5K |
| 2023-08-02 | 第90章仪器零件 | DIALIFE SA | 瑞士 | $16.1K |
| 2023-05-29 | 第90章仪器零件 | DIALIFE SA | 瑞士 | $1.6K |
| 2023-05-29 | 第90章仪器零件 | DIALIFE SA | 瑞士 | $5.3K |
| 2023-04-20 | 其他消毒剂 | SVET DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $6.2K |