Indochine Pulp & Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Và Bột Giấy Đông Dương
82
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303097576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPN3XA7 |
| 成立日期 | 2003-10-14 |
| 联系地址 | 95/33 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ BỘT GIẤY ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINE PULP AND PAPER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/33 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839481917 |
| 邮箱 | ketoan02.ippco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 82 | $4.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 79 | $4.23M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| PT OKI Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 3 | $51.0K | 非针叶木化学浆、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $18.6K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $23.7K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $23.7K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $18.6K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $10.9K |