Star Quality Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chất Lượng Sao
148
进口笔数
2
出口笔数
$882.7K
进口金额
$8.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-22
最近出口
66
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309516946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ3H9HY |
| 成立日期 | 2009-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤT LƯỢNG SAO |
| 企业英文名称 | STAR QUALITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02873028499 |
| 邮箱 | info@starquality.vn |
| 官网 | www.qstar.com.vn |
| 传真 | 0838160595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $368.9K |
| 西班牙 | 25 | $203.2K |
| 德国 | 16 | $113.8K |
| 意大利 | 21 | $99.5K |
| 泰国 | 7 | $46.2K |
| 美国 | 7 | $17.9K |
| 中国台湾 | 2 | $11.7K |
| 捷克 | 3 | $11.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.6K |
| 墨西哥 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $111.6K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Fagor Industrial S. Coop. | 西班牙 | 12 | $103.1K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Onnera Group Sociedad Cooperativa | 西班牙 | 6 | $69.7K | 热饮食品加热设备、大型洗衣机 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.4K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.4K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Electrolux Professional S.p.A. | 意大利 | 9 | $57.5K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Arox Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.6K | 电热电阻器、电热器具零件 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 4 | $12.0K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Welbilt Mfg (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $9.3K | 冷藏家具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKE Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $8.9K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热饮食品加热设备 | Onnera Group Sociedad Cooperativa | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 热饮食品加热设备 | Onnera Group Sociedad Cooperativa | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 热饮食品加热设备 | Onnera Group Sociedad Cooperativa | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 热饮食品加热设备 | Onnera Group Sociedad Cooperativa | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 阀门零件 | ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-07 | 阀门零件 | Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 商用洗碗机 | MKE CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-01-15 | 商用洗碗机 | MKE CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-01-15 | 商用洗碗机 | MKE CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |