Star Quality Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chất Lượng Sao

148
进口笔数
2
出口笔数
$882.7K
进口金额
$8.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-22
最近出口
66
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309516946
企查查编码QVNNJ3H9HY
成立日期2009-12-12
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẤT LƯỢNG SAO
企业英文名称STAR QUALITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02873028499
邮箱info@starquality.vn
官网www.qstar.com.vn
传真0838160595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
848180阀门龙头
842219商用洗碗机
843810面包面食机械
853710电力控制板
843850肉类家禽加工机
841869其他制冷设备
847982混合机
841850冷藏家具
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
842219商用洗碗机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$368.9K
西班牙25$203.2K
德国16$113.8K
意大利21$99.5K
泰国7$46.2K
美国7$17.9K
中国台湾2$11.7K
捷克3$11.6K
印度尼西亚3$4.6K
墨西哥3$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG德国12$111.6K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Fagor Industrial S. Coop.西班牙12$103.1K热饮食品加热设备、商用洗碗机
Onnera Group Sociedad Cooperativa西班牙6$69.7K热饮食品加热设备、大型洗衣机
Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd.中国8$62.4K阀门龙头、非农用喷雾器具
Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd.中国8$60.4K冷藏家具、其他制冷设备
Electrolux Professional S.p.A.意大利9$57.5K温控处理零件、热饮食品加热设备
Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd.中国4$44.2K阀门龙头、阀门零件
Arox Engineering Pte. Ltd.新加坡3$16.6K电热电阻器、电热器具零件
Sirman S.p.A.意大利4$12.0K肉类家禽加工机、食品机械零件
Welbilt Mfg (Thailand) Ltd.泰国4$9.3K冷藏家具、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKE Cambodia Co., Ltd.柬埔寨2$8.9K其他制冷设备、制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14热饮食品加热设备Onnera Group Sociedad Cooperativa西班牙$4.2K
2026-04-14热饮食品加热设备Onnera Group Sociedad Cooperativa西班牙$4.2K
2026-04-13热饮食品加热设备Onnera Group Sociedad Cooperativa西班牙$4.2K
2026-04-13热饮食品加热设备Onnera Group Sociedad Cooperativa西班牙$4.2K
2026-04-07阀门龙头ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD中国$1.0K
2026-04-07阀门龙头ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD中国$1.5K
2026-04-07阀门零件ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD中国$10
2026-04-07阀门零件Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd.中国$10
2026-04-07阀门龙头Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd.中国$1.0K
2026-04-07阀门龙头ZHEJIANG SUNMIXER SANITARY WARE CO LTD中国$11.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22商用洗碗机MKE CAMBODIA CO LTD柬埔寨$3.0K
2026-01-15商用洗碗机MKE CAMBODIA CO LTD柬埔寨$3.0K
2026-01-15商用洗碗机MKE CAMBODIA CO LTD柬埔寨$3.0K

相关企业 · 同类产品

Star Quality Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →