Cat Tien Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáT TIêN LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$113.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300868193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20AJK63 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Đường Võ Văn Kiệt, Xã Bình Long, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT TIÊN LONG |
| 企业英文名称 | CAT TIEN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Văn Kiệt, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84973219709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 252530 | 云母废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 800200 | 锡废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $112.4K |
| 中国 | 1 | $383 |
| 日本 | 1 | $333 |
| 中国台湾 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipplex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $56.2K | 不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.0K | 音频设备零件、非绝缘铜电缆 |
| CONG TY TNHH NIPPLEX VIET NAM | 新加坡 | 1 | $10.9K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $6.5K | 彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| Foster Electronics Co., Ltd. (Quang Ngai) | 日本 | 1 | $333 | 造纸染色剂、锡条杆 |
| CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 中国台湾 | 1 | $49 | 其他粘合剂≤1kg、6mm以下精炼铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH NIPPLEX VIET NAM | 越南 | $532 |
| 2026-03-26 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH NIPPLEX VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-26 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH NIPPLEX VIET NAM | 越南 | $68 |
| 2026-03-26 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH NIPPLEX VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH NIPPLEX VIET NAM | 越南 | $420 |
| 2026-03-26 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH NIPPLEX VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 锡废料 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $15 |
| 2026-03-24 | 铜废料 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $143 |