Hanoi Petrolimex Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Dầu Nhờn Hà Nội
- 邮箱35
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101210934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7JWE1J |
| 成立日期 | 2002-01-25 |
| 联系地址 | Khu đường Quốc lộ 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DẦU NHỜN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PETROLIMEX IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đường Quốc lộ 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438840788 |
| 传真 | 8257204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 010121 | 纯种繁殖马 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $1.01M |
| 日本 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangchak Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $956.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 2 | $51.6K | 非轻质石油 |
| Bangchak Corporation Public Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7 | 纯种繁殖马 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $12.9K |
| 2026-02-13 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $12.4K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $21.2K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-12-01 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.7K |
| 2025-12-01 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.0K |
| 2025-10-06 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $24.6K |
| 2025-10-06 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $27.8K |
| 2025-09-12 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2025-09-12 | 非轻质石油 | BANGCHAK CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $12.6K |