Viet Nam Lotus Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Hoa Sen Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106308972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS2A8J4 |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà ICON4, số 243A đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOA SEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LOTUS INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà ICON4, số 243A đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 969376886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 2 | $3.33M |
| 中国 | 4 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technophar Equipment & Service S.R.L. | 2 | $3.33M | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 | |
| JHN Medtech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $715.0K | 其他橡塑机械 |
| Maroon (Nanjing) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $325.0K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Shanghai Jell Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.5K | 初级硅氧烷、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他橡塑机械 | MAROON (NANJING) IM & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $145.0K |
| 2025-12-17 | 其他功能机器 | MAROON (NANJING) IM & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-08-22 | 塑料管 | SHANGHAI JELL BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-08-22 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI JELL BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-08-22 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI JELL BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-22 | 塑料封口件 | SHANGHAI JELL BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-22 | 其他功能机器 | SHANGHAI JELL BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-08-22 | 塑料管 | SHANGHAI JELL BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-10 | 其他橡塑机械 | JHN MEDTECH PTE LTD | 中国 | $715.0K |
| 2023-06-28 | 其他功能机器 | TECHNOPHAR EQUIPMENT & SERVICE S R L | 罗马尼亚 | $3.11M |