KINGPACK Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì KINGPACK
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
20
进口笔数
2
出口笔数
$508.4K
进口金额
$576
出口金额
2025-11-07
最近进口
2024-12-27
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109691877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEGGKR6 |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | Số nhà 86 Tổ 16, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ KINGPACK |
| 企业英文名称 | KINGPACK PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49 ngách 51 ngõ 15 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84965452345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $484.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $576 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtop (Pingyang) Machinery Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.6K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.4K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 塑料涂布纸板、其他办公设备 |
| Wenzhou Lichao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $23.8K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Zhejiang Xinxinli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 纸浆成型机、其他造纸机械 |
| Wenzhou Toppro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他造纸机械、纸浆成型机 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUY2KOREA INC | 美国 | 2 | $576 | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2025-11-07 | 塑料覆膜漂白纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-11-01 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-01 | 塑料涂布纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-11-01 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-04-17 | 其他造纸机械 | WENZHOU TOPPRO MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-12-30 | 塑料涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-30 | 塑料涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-30 | 塑料涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-30 | 塑料涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | PAPER COLD CUP 2PE 12OZ EU (360ML) | BUY2KOREA INC | 美国 | $0 |
| 2024-12-26 | 纸制餐具 | BUY2KOREA INC | 美国 | $576 |