TNL Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNL VINA
8
进口笔数
0
出口笔数
$8.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901073980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT8812H |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNL VINA |
| 企业英文名称 | TNL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84978146925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $6.0K |
| 韩国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosys Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.7K | 非LED电灯装置、其他塑料制品 |
| KOSYS TECH CO., LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kosys Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $855 | 其他工业用纺织品 |
| Goal Searchers Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46 | 机器刷子部件、信号玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他工业用纺织品 | KOSYS TECH CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-02-19 | 其他工业用纺织品 | KOSYS TECH CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | GOAL SEARCHERS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-12-27 | 塑料管件 | GOAL SEARCHERS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | GOAL SEARCHERS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-12-27 | 塑料管件 | GOAL SEARCHERS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-12-27 | 塑料管件 | GOAL SEARCHERS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-27 | 自粘塑料卷 | GOAL SEARCHERS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-02-20 | 机床零件 | KOSYS TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-02-20 | 机床零件 | KOSYS TECH CO LTD | 中国 | $460 |