Kim Tin Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN

441
进口笔数
0
出口笔数
$256.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $754.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.37M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $541.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.61M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $933.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $952.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $810.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.45M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.40M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $907.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.24M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.77M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.45M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $979.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $628.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.91M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.01M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $771.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $754.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.37M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $541.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.61M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $933.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $952.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $810.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.45M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.40M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $907.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.24M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.77M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.45M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $979.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $628.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.91M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.01M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $771.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100989683
企查查编码QVNAYAVQ07
成立日期2006-08-07
联系地址Số 40 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN
企业英文名称KIM TIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842439722057
邮箱kimtinhn@fpt.vn
传真9724818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
790111高纯锌
381090焊接用焊剂
790120未锻轧锌合金
846150金属切割锯
846721电动手钻
846729其他电动手工具
841989温控处理设备
846799手工工具零件
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国157$239.68M
中国284$17.16M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex美国74$219.61M未锻轧锌合金、高纯锌
Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国79$18.87M高纯锌、未锻轧锌
PPR INVESTMENT PTE. LTD.新加坡196$13.91M药芯焊丝、焊接用焊剂
Zhejiang Meritlink Gosail Trading Co., Ltd.中国29$1.35M其他电动手工具、电动手钻
Resources Merchant Group Pte. Ltd.新加坡4$1.20M高纯锌
Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd.中国38$1.06M焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
Zhejiang Gosail Trading Co., Ltd.中国7$455.0K其他电动手工具、电动手钻
SHANDONG TAISHAN SUNLIGHT WELDING MATERIALS COMPANY LIMITED中国9$287.2K焊接用焊剂
Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国4$52.1K生铁颗粒、铸模粘合剂
Zhejiang Meritlink Gosail Trading Co., Ltd.加拿大1$33.1K温控处理设备、金属精加工机床

近期贸易明细

进口(共 441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28高纯锌Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国$183.7K
2026-07-22药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$75.8K
2026-07-21焊接用焊剂Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd.中国$10.6K
2026-07-21焊接用焊剂Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd.中国$25.5K
2026-07-17不锈钢丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$12.3K
2026-07-17硅锰钢条PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$288
2026-07-17不锈钢丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$7.6K
2026-07-17不锈钢丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$7.5K
2026-07-17不锈钢丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$2.5K
2026-07-14焊接用焊剂Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd.中国$28.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →