Kim Tin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN
398
进口笔数
0
出口笔数
$252.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100989683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYAVQ07 |
| 成立日期 | 2006-08-07 |
| 联系地址 | Số 40 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN |
| 企业英文名称 | KIM TIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439722057 |
| 邮箱 | kimtinhn@fpt.vn |
| 传真 | 9724818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 147 | $237.48M |
| 中国 | 251 | $15.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 70 | $218.94M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 66 | $15.59M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| b12729136315b0aad138d6e48923755d | 150 | $10.40M | ||
| PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 21 | $1.86M | 药芯焊丝、不锈钢丝 |
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 7 | $1.75M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Zhejiang Meritlink Gosail Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.24M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.19M | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| 1f3b31625e18af114c65c9777a4fc55c | 2 | $613.7K | ||
| Zhejiang Gosail Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $455.0K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Shandong Hengxin New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 生铁颗粒、铸模粘合剂 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-24 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-24 | 电动手钻 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 金属切割锯 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 金属精加工机床 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-24 | 电动手钻 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 电动手锯 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $764 |
| 2026-04-24 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG MERITLINK GOSAIL TRADING CO LTD | 中国 | $130 |