Greatex (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREATEX (VIệT NAM )
5
进口笔数
9
出口笔数
$325.1K
进口金额
$193.1K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2025-02-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603422568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9GH61C |
| 成立日期 | 2016-11-21 |
| 联系地址 | KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREATEX (VIỆT NAM ) |
| 企业英文名称 | GREATEX (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 4, Lô số 33, Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02513930996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 223.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $325.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $128.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $64.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xingquanlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280.0K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| Shaoxing Shangcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 光学辐射仪器 |
| Blossom Space Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $128.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Blossom Space Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64.4K | 弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 光学辐射仪器 | SHAOXING SHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-12-09 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-18 | 大圆针织机 | XIAMEN XING QUANLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $280.0K |
| 2023-07-19 | 弹性针织布 | BLOSSOM SPACE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-13 | 弹性针织布 | BLOSSOM SPACE CO LTD | 中国 | $521 |
| 2023-03-13 | 弹性针织布 | BLOSSOM SPACE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 弹性针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-01-16 | 弹性针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-01-16 | 弹性针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-16 | 弹性针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-01-15 | 弹性针织布 | BLOSSOM SPACE CO LTD | 印度尼西亚 | $64.4K |
| 2024-02-01 | 其他针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-12 | 其他针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $27.1K |
| 2023-08-09 | 其他针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2023-08-09 | 其他针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $551 |
| 2023-07-26 | 其他针织布 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.4K |