Hoang Thien Bao Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 窄幅织机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoàng Thiên Bảo
17
进口笔数
0
出口笔数
$437.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313445688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXEVD4C |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | 115 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | HOANG THIEN BAO IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84945537733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $437.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingyang Yiqin Needle Loomry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $408.5K | 窄幅织机、其他纺织预处理机械 |
| Pingyang Kangda Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 其他钢铁管材、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 针织机零件 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-24 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-02-24 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-12 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-09-11 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-09-11 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-18 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-08-18 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-18 | 其他纺织预处理机械 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-06 | 窄幅织机 | PINGYANG YIQIN NEEDLE LOOMRY CO., LTD | 中国 | $16.7K |