TL Viet Nam Trading & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 车辆金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHâN PHốI TL VIệT NAM
- 邮箱2
25
进口笔数
2
出口笔数
$291.9K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-06-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106409642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF8JP8C |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | Số 317, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI TL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TL VIET NAM TRADING AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 317, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903405789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 870829 | 车身零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 14 | $72.4K |
| 越南 | 5 | $66.9K |
| 德国 | 6 | $54.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $31.7K |
| 中国 | 10 | $28.7K |
| 波兰 | 12 | $26.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $9.1K |
| 比利时 | 2 | $992 |
| 菲律宾 | 2 | $862 |
| 中国台湾 | 1 | $519 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thule Sweden AB | 瑞典 | 16 | $161.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Thule Organization Solutions Asia Pacific Ltd. | 中国 | 5 | $115.2K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| SH Global Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.0K | 纺织面料运动鞋 |
| Point65 Sweden AB | 瑞典 | 1 | $4.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Thule Trading (Beijing) Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 2 | $1.1K | 车辆金属配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUN SHIN LTD | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 车身零件 |
| Paragon Vest Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 男式化纤裤、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | THULE SWEDEN AB | 波兰 | $360 |
| 2026-03-16 | 金属框架座椅 | THULE SWEDEN AB | 中国 | $213 |
| 2026-03-16 | 其他车辆零件 | THULE SWEDEN AB | 瑞典 | $57 |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | THULE SWEDEN AB | 中国 | $102 |
| 2026-03-16 | 其他车辆零件 | THULE SWEDEN AB | 瑞典 | $57 |
| 2026-03-16 | 婴儿车 | THULE SWEDEN AB | 中国 | $204 |
| 2026-03-16 | 其他车辆零件 | THULE SWEDEN AB | 瑞典 | $57 |
| 2026-03-16 | 其他车辆零件 | THULE SWEDEN AB | 瑞典 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 其他车辆零件 | THULE SWEDEN AB | 瑞典 | $143 |
| 2026-03-16 | 其他金属锁 | THULE SWEDEN AB | 波兰 | $181 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 车身零件 | CHUN SHIN LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-10-19 | 其他皮革鞋 | PARAGON VEST SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |