TL Viet Nam Trading & Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 车辆金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHâN PHốI TL VIệT NAM

25
进口笔数
2
出口笔数
$291.9K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-06-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106409642
企查查编码QVNHF8JP8C
成立日期2013-12-30
联系地址Số 317, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI TL VIỆT NAM
企业英文名称TL VIET NAM TRADING AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 317, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84903405789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830230车辆金属配件
420292其他塑纺箱盒
870829车身零件
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
420212塑纺容器
830140其他金属锁
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
640391其他皮革鞋
870829车身零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典14$72.4K
越南5$66.9K
德国6$54.7K
印度尼西亚5$31.7K
中国10$28.7K
波兰12$26.0K
柬埔寨3$9.1K
比利时2$992
菲律宾2$862
中国台湾1$519

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$1.5K
马来西亚1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thule Sweden AB瑞典16$161.8K车身零件、其他车辆零件
Thule Organization Solutions Asia Pacific Ltd.中国5$115.2K其他塑纺箱盒、塑纺容器
SH Global Marketing Sdn. Bhd.马来西亚1$9.0K纺织面料运动鞋
Point65 Sweden AB瑞典1$4.8K其他塑纺箱盒
Thule Trading (Beijing) Co., Ltd. Shanghai Branch中国2$1.1K车辆金属配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHUN SHIN LTD中国台湾1$1.5K车身零件
Paragon Vest Sdn. Bhd.马来西亚1$1.2K男式化纤裤、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他铝制品THULE SWEDEN AB波兰$360
2026-03-16金属框架座椅THULE SWEDEN AB中国$213
2026-03-16其他车辆零件THULE SWEDEN AB瑞典$57
2026-03-16其他纺织制品THULE SWEDEN AB中国$102
2026-03-16其他车辆零件THULE SWEDEN AB瑞典$57
2026-03-16婴儿车THULE SWEDEN AB中国$204
2026-03-16其他车辆零件THULE SWEDEN AB瑞典$57
2026-03-16其他车辆零件THULE SWEDEN AB瑞典$2.1K
2026-03-16其他车辆零件THULE SWEDEN AB瑞典$143
2026-03-16其他金属锁THULE SWEDEN AB波兰$181

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-07车身零件CHUN SHIN LTD中国台湾$1.5K
2023-10-19其他皮革鞋PARAGON VEST SDN BHD马来西亚$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TL Viet Nam Trading & Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →