Thinh Yen Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THịNH YêN
221
进口笔数
0
出口笔数
$18.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901098784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCACUY2Y |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Hành Lạc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THỊNH YÊN |
| 企业英文名称 | THINH YEN TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906240568 |
| 邮箱 | annguyen@luontuoisach.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080521 | 柑橘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 143 | $14.33M |
| 智利 | 19 | $2.06M |
| 美国 | 19 | $784.4K |
| 秘鲁 | 6 | $469.5K |
| 加拿大 | 7 | $332.0K |
| 澳大利亚 | 20 | $310.1K |
| 南非 | 3 | $129.9K |
| 中国 | 4 | $127.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5cda6147341d2ca5e0d85623d640737e | 91 | $12.12M | ||
| TE MATA EXPORTS 2012 LIMITED | 新西兰 | 33 | $1.40M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Copefrut S.A. | 智利 | 5 | $620.0K | 鲜甜樱桃、鲜苹果 |
| Snazzy Fruit Co., Ltd. | 新西兰 | 12 | $528.4K | 鲜苹果、其他植物油 |
| Exportadora Quelen S.p.A. | 意大利 | 5 | $489.1K | 带壳核桃、鲜甜樱桃 |
| CMI ORCHARDS LLC | 美国 | 7 | $347.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Honey Bear Tree Fruit Co., LLC | 美国 | 9 | $330.5K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Auvie Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $310.1K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Golden Bay Fruit 2008 Ltd. | 新西兰 | 7 | $273.1K | 鲜苹果、808100 |
| 3211814f07c53e10b861d66242e0a8a2 | 5 | $241.4K |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $113.6K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $113.6K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $60.5K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $60.5K |
| 2026-04-24 | 鲜葡萄 | GLS EXPORTS LIMITADA | 智利 | $43.7K |
| 2026-04-24 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $203.8K |
| 2026-04-24 | 鲜葡萄 | GLS EXPORTS LIMITADA | 智利 | $43.7K |
| 2026-04-24 | 鲜苹果 | NEW ZEALAND APPLE LTD | 新西兰 | $203.8K |
| 2026-04-24 | 鲜葡萄 | GLS EXPORTS LIMITADA | 智利 | $21.9K |
| 2026-04-24 | 鲜葡萄 | GLS EXPORTS LIMITADA | 智利 | $21.9K |