D&T Services Trading and Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ D&T
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$453.9K
出口金额
—
最近进口
2023-03-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202151467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5SXDW6 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 108 Trần Nhật Duật, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ D&T |
| 企业英文名称 | D&T SERVICES TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108 Trần Nhật Duật, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84936744067 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $453.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Xinsensheng Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $431.5K | 热带木薄板 |
| Yaochang International Trade (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-04 | 热带木薄板 | YAOCHANG INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2023-02-27 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-02-27 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $50.4K |
| 2023-02-27 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-02-27 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-02-24 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-02-24 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-02-24 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-02-10 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $61.6K |
| 2023-02-07 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $11.2K |