KHAI PHAT TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHảI PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$339.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315869643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG2Q29H |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | Số B-2.20 Lầu 2, Cao ốc An Lạc (Moonlight Park View), Số 36-40 Đường số 7, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | KHAI PHAT TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B-2.20 Lầu 2, Cao ốc An Lạc (Moonlight Park View),Số 36-40 Đường số 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84906732808 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $339.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 11 | $313.1K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
| YANTAI OCEANBLUE REFRIGRATION ENGINEERING CO | 中国 | 1 | $1.5K | 其他风扇、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 电力控制板 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGRATION ENGINEERING CO | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-03 | 其他制冷设备 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-03 | 其他风扇 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $841 |
| 2025-01-03 | 组合测量仪器 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-03 | 其他风扇 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $935 |
| 2025-01-03 | 其他风扇 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $337 |
| 2025-01-03 | 其他风扇 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $935 |
| 2025-01-03 | 其他风扇 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $901 |
| 2024-09-19 | 工业干燥机 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-19 | 阀门龙头 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $453 |