VUONG PHAT PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VươNG PHáT PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$277.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401151837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN167H6YV |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Lô D3-4-6-8 đường số 5 Ocean Dunes, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG PHÁT PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG PHAT PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D3-4-6-8 đường số 5 Ocean Dunes, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84968131131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $277.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | 4 | $277.3K | 卧室木家具、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 其他玻璃制品 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-12-17 | 非玻塑灯具零件 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-12-17 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-12-17 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2024-12-14 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2024-12-14 | 木制座椅零件 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-14 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-14 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $524 |
| 2024-12-14 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-12-14 | 其他木制品 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $760 |