CHINH VINH PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH VINH PHáT
7
进口笔数
1
出口笔数
$391.0K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2024-04-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701825212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT138V7T |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | Số 105, đường D5, khu dân cư Phú Hòa 1, khu 4, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | CHINH VINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, đường D5, khu dân cư Phú Hòa 1, khu 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $363.3K |
| 中国 | 2 | $27.5K |
| 中国台湾 | 1 | $156 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HER LI MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | 2 | $312.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Suzhou Sullair Air Equipment Co., Ltd. | 美国 | 1 | $50.0K | 其他气泵、非轻质石油 |
| SULLIVAN TAIWAN CO LTD | 中国 | 1 | $16.0K | 其他气泵、其他润滑剂 |
| SULLIVAN PALATEK ASIA CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| SHENG BO INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | 1 | $1.3K | 泵及压缩机零件、内燃机滤油器 |
| Xinhua Metals Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $156 | 非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 非办公金属家具 | XINHUA METALS CO LTD | 中国台湾 | $156 |
| 2025-02-21 | 其他润滑剂 | HER LI MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $156.0K |
| 2024-12-02 | 其他润滑剂 | SULLIVAN TAIWAN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-02 | 其他润滑剂 | SULLIVAN TAIWAN CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-05-10 | 其他润滑剂 | SHENG BO INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.3K |
| 2023-04-03 | 非轻质石油 | SUZHOU SULLAIR AIR EQUIPMENT CO LTD | 美国 | $50.0K |
| 2023-03-03 | 非轻质石油 | SULLIVAN PALATEK ASIA CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-02-21 | 非轻质石油 | HER LI MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $156.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 塑料管件 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-04-09 | 硬质PVC管 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-04-09 | 硬质PVC管 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2024-04-09 | 塑料管件 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2024-04-09 | 塑料管件 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-04-09 | 贱金属配件 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-04-09 | 塑料管件 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-04-09 | 自动断路器 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-04-09 | 塑料管件 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-04-09 | 绝缘电线 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |