5G Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 5G
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317521026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEJ8YNX |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | 42 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 5G |
| 企业英文名称 | 5G IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84785230997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120600 | 葵花籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $749.6K |
| 中国 | 10 | $571.0K |
| 印度 | 8 | $164.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $749.6K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| Hangjinhouqi Changshi Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $571.0K | 葵花籽、坚果及种子 |
| Vishaka Agri Cold Storage | 印度 | 7 | $138.6K | 葡萄干、姜黄 |
| Bhandari Agro Processing Industries | 印度 | 1 | $25.8K | 葡萄干、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 其他食用蔬菜 | HANGJINHOUQI CHANGSHI FOOD CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2023-12-28 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI CHANGSHI FOOD CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-12-06 | 葡萄干 | VISHAKA AGRI COLD STORAGE | 印度 | $4.1K |
| 2023-12-06 | 葡萄干 | VISHAKA AGRI COLD STORAGE | 印度 | $3.3K |
| 2023-12-06 | 葡萄干 | VISHAKA AGRI COLD STORAGE | 印度 | $1.3K |
| 2023-12-06 | 葡萄干 | VISHAKA AGRI COLD STORAGE | 印度 | $3.5K |
| 2023-12-06 | 葡萄干 | VISHAKA AGRI COLD STORAGE | 印度 | $14.6K |
| 2023-12-04 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $35.0K |
| 2023-12-04 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $78.8K |
| 2023-11-14 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI CHANGSHI FOOD CO LTD | 中国 | $8.2K |