Khang Giang Trading & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT KHANG GIANG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$111.5K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603503979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF5BYQN |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | Số 166/19/2, KP 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT KHANG GIANG |
| 企业英文名称 | KHANG GIANG TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166/19/2, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $73.8K |
| 泰国 | 1 | $31.7K |
| 越南 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siccadania (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $73.8K | 不锈钢管线管、钢制容器(>300升) |
| Muninmax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.7K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 皮带输送机 | Muninmax Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2025-01-22 | 钢制容器(>300升) | MUNINMAX CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2025-01-22 | 其他钢铁结构体 | MUNINMAX CO LTD | 泰国 | $23.7K |
| 2025-01-22 | 钢制容器(>300升) | MUNINMAX CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2023-01-21 | 食品机械零件 | SICCADANIA (SEA) PTE LTD | 马来西亚 | $73.8K |