Hong Han
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$387
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302479212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB7WQ18 |
| 成立日期 | 2001-10-12 |
| 联系地址 | 40A/7 Đường số 19, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Hồng Hân |
| 企业英文名称 | HONG HAN CO., LTD. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40A/7 Đường số 19, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $387 |
| 中国 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $387 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | IRON CAGE | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-10-11 | FLOOR MATS TPE | — | 中国 | $0 |
| 2023-12-06 | 非棉针织背心 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2023-12-06 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
| 2023-12-06 | 女式纺织裤 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2023-12-06 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $30 |
| 2023-12-06 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $45 |
| 2023-12-06 | 玩具模型 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2023-12-06 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $62 |
| 2023-12-06 | 其他纺织连衣裙 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |