Lamp Hoan My Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ĐèN HOàN Mỹ
14
进口笔数
0
出口笔数
$185.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202088053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCG2F79 |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | Số 447 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐÈN HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | LAMP HOAN MY TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 447 đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842256299991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 711420 | 镀贵金属制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 910591 | 电动钟 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 14 | $185.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahdi Luster Ind. | 伊朗 | 12 | $164.7K | 非LED枝形吊灯、玻璃马赛克 |
| Petro Pars Co. | 伊朗 | 2 | $21.0K | 非LED枝形吊灯、LED照明灯具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $2.8K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $3.3K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $200 |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $150 |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $750 |
| 2025-12-26 | 非LED吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $710 |
| 2025-12-26 | 非LED吊灯 | MAHDI LUSTER IND | 伊朗 | $1.1K |