Sealand Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT ĐỉNH AN
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315861549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9Y32HJ |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Số 3/45 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐỈNH AN |
| 企业英文名称 | ĐỈNH AN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 00.01, Tầng trệt, Tháp 4, Khu phức hợp thương mại - dịch vụ văn phòng và căn hộ, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84981297986 |
| 邮箱 | hr@dinhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $603.0K |
| 中国 | 13 | $580.1K |
| 德国 | 3 | $162.7K |
| 爱尔兰 | 5 | $59.7K |
| 匈牙利 | 1 | $55.4K |
| 韩国 | 1 | $52.6K |
| 意大利 | 1 | $39.6K |
| 美国 | 5 | $25.0K |
| 瑞典 | 3 | $20.4K |
| 英国 | 3 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giong Ltd. | 中国 | 8 | $1.02M | 无线电导航仪、雷达设备 |
| Nerita Electronics Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $200.6K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| GIONG LTD | 中国香港 | 6 | $161.1K | 无线电导航仪、处理器及控制器 |
| Dalian Ninghang Communication & Navigation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.0K | 非航空导航仪、雷达设备 |
| Almohanad General Trading LLC | 中国 | 1 | $63.2K | 其他通信设备、广播电视发射机 |
| Giong Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $55.5K | 其他通信设备、通信设备 |
| Qingdao Grandsea Boat Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 船用舷外机、载人游轮 |
| Daiko Keiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 双筒望远镜、测向罗盘 |
| Giong Ltd. | 英国 | 2 | $5.6K | 雷达设备、双筒望远镜 |
| VSATPlus International Inc. | 阿联酋 | 1 | $3.8K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非航空导航仪 | Dalian Ninghang Communication & Navigation Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他功能机器 | PIO-SHIP (JIAXING) SHIP TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 导航仪器零件 | Giong Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2025-12-17 | 测向罗盘 | Daiko Keiki Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2025-12-16 | 船用柴油机 | Giong Ltd. | 中国 | $560.0K |
| 2025-11-24 | 通信设备零件 | VSATPlus International Inc. | 瑞典 | $3.8K |
| 2025-10-24 | 通信设备零件 | Nerita Electronics Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-10-24 | 通信设备零件 | Nerita Electronics Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-10-24 | 通信设备零件 | Nerita Electronics Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-10-24 | 导航仪器零件 | Nerita Electronics Engineering Co., Ltd. | 德国 | $22.9K |