Aluminum Recycling Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALUMINUM RECYCLING
6
进口笔数
0
出口笔数
$51.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801325095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4U48FN |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Số 262 Nguyễn Lương Bằng, Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALUMINUM RECYCLING |
| 企业英文名称 | ALUMINUM RECYCLING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 02466572615 |
| 邮箱 | giangneu248@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850690 | 原电池零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Just Ewin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 锂离子电池、液晶显示模块 |
| GUANGZHOU BNS ELECTRONIC FIRM | 中国香港 | 2 | $13.1K | 锂离子电池、原电池零件 |
| SHENZHEN SHY TECHNOLOGY ACCESSORIES FIRM | 中国香港 | 1 | $4.6K | 锂离子电池 |
| Guangzhou BNS Electronic Firm | 中国 | 1 | $4.4K | 锂离子电池 |
| Shenzhen SHY Technology Accessories Firm | 中国 | 1 | $3.4K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 锂离子电池 | SHENZHEN SHY TECHNOLOGY ACCESSORIES FIRM | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-24 | 锂离子电池 | SHENZHEN SHY TECHNOLOGY ACCESSORIES FIRM | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-24 | 锂离子电池 | GUANGZHOU BNS ELECTRONIC FIRM | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-24 | 锂离子电池 | SHENZHEN SHY TECHNOLOGY ACCESSORIES FIRM | 中国 | $986 |
| 2024-01-24 | 锂离子电池 | GUANGZHOU BNS ELECTRONIC FIRM | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-24 | 锂离子电池 | SHENZHEN SHY TECHNOLOGY ACCESSORIES FIRM | 中国 | $423 |
| 2024-01-24 | 锂离子电池 | SHENZHEN SHY TECHNOLOGY ACCESSORIES FIRM | 中国 | $641 |
| 2023-12-19 | 锂离子电池 | GUANGZHOU BNS ELECTRONIC FIRM | 中国 | $880 |
| 2023-12-19 | 锂离子电池 | GUANGZHOU BNS ELECTRONIC FIRM | 中国 | $182 |
| 2023-12-19 | 锂离子电池 | GUANGZHOU BNS ELECTRONIC FIRM | 中国 | $884 |