ADE Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ADE VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315982487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3MMT2V |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Số 8 Trà Khúc, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 77/30, Đường Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0904668538 |
| 邮箱 | info.ade.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842310 | 个人秤 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $134.2K |
| 印度 | 3 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lijing Washing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Perlong Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Hangzhou Yunkuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 洗衣机零件、8451机器零件 |
| Shantou Easywell Electronic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | LED照明灯具、LED照明装置 |
| MEI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 3 | $10.6K | 其他医疗器具、医用导管 | |
| KANGFU MEDICAL EQUIPMENT FACTORY | 中国香港 | 1 | $40 | 非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | MEI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 其他电诊设备 | MEI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2026-01-22 | LED照明装置 | SHANTOU EASYWELL ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-22 | LED照明灯具 | SHANTOU EASYWELL ELECTRONIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 其他医疗器具 | MEI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 其他电诊设备 | MEI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $780 |
| 2026-01-05 | 个人秤 | PERLONG MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | MEI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $778 |
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | MEI MEDICAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2025-03-25 | 洗衣机零件 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $23.3K |