Mien Bac Tire Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LốP XE MIềN BắC
18
进口笔数
0
出口笔数
$692.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110082622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QH0F83 |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Số nhà 23, Ngõ 74 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LỐP XE MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | MIEN BAC TIRE TRADE COMPANY LIMITE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, Ngõ 74 Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84352281886 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $692.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $529.8K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.4K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Qingdao Trojan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2023-03-02 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2023-02-28 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $32.7K |
| 2023-02-28 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-28 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $13.4K |
| 2023-02-27 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-02-27 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2023-02-27 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-27 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO TROJAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-02-27 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |