Vietnam Post Corporation
越南进口商 · 进口 25,670 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam
25,670
进口笔数
17
出口笔数
$10.21B
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-04-29
最近出口
187
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102595740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU23DY52 |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Số 05 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM POST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ DNNN, THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 928/QĐ-BTTTT NGÀY 28 THÁNG 6 NĂM 2010 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG" 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 1900545481 |
| 邮箱 | vanphong@vnpost.vn |
| 官网 | www.vietnampost.vn |
| 传真 | +842437689433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.122万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760410 | 非合金铝材 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 100890 | 其他谷物 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20,012 | $5.02B |
| 越南 | 917 | $804.85M |
| 中国台湾 | 1,506 | $711.10M |
| 韩国 | 1,284 | $587.90M |
| 马来西亚 | 1,015 | $463.37M |
| 泰国 | 632 | $242.30M |
| 以色列 | 46 | $116.51M |
| 爱尔兰 | 23 | $80.77M |
| 美国 | 120 | $22.04M |
| 印度 | 72 | $18.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $2.1K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $60 |
| 越南 | 1 | $53 |
| 墨西哥 | 2 | $18 |
| 新加坡 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 187)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 3,955 | $4.45B | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| KINGSTON INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 中国香港 | 1,331 | $1.05B | 8471机器零件、存储器芯片 |
| BOE TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1,230 | $436.44M | 液晶显示模块、非CRT电脑显示器 |
| LG Display Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,108 | $325.67M | 液晶显示模块、非CRT电脑显示器 |
| AUO Corporation | 中国 | 585 | $184.49M | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| GOLD CIRCUIT ELECTRONICS Co., Ltd. | 中国 | 807 | $119.88M | 印刷电路、其他自动数据处理部件 |
| MPT Solution (HK) Ltd. | 中国 | 1,015 | $102.88M | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Hong Kong Chunqiu International Co., Ltd. | 越南 | 620 | $84.14M | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Tripod Overseas Co., Ltd. | 中国 | 916 | $76.34M | 印刷电路、处理器及控制器 |
| World Wide Technology, LLC | 中国 | 514 | $12.85M | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naula Judith | 厄瓜多尔 | 1 | $1.2K | 980710、980720 |
| Trang Tran | 美国 | 1 | $352 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| JD Williams | 美国 | 1 | $221 | 非合金铝材 |
| AA Metals, Inc. | 美国 | 1 | $217 | 铝废料、铝合金型材 |
| Doug Blake | 美国 | 1 | $216 | 非合金铝材 |
| Todd Jurek | 美国 | 1 | $216 | 非合金铝材 |
| Tiffany & Co. | 美国 | 1 | $206 | 模制纸浆、车辆后视镜 |
| Chris Clark | 美国 | 1 | $180 | 非合金铝材、其他钢铁制品 |
| Doan Nguyen | 美国 | 1 | $176 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $18 | 玩具模型、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 25,670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $185.8K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $185.8K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $366.7K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $41.9K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $31.5K |
| 2026-04-30 | 自动数据处理输入输出单元 | CHICONY ELECTRONICS CO LTD | 泰国 | $18.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | NAULA JUDITH | 厄瓜多尔 | $1.2K |
| 2025-04-24 | 圆珠笔 | DAILY GRABS INC | 越南 | $24 |
| 2025-04-24 | 带套铅笔蜡笔 | DAILY GRABS INC | 越南 | $29 |
| 2024-12-16 | 其他纸制品 | DOAN NGUYEN | 美国 | $24 |
| 2024-12-16 | 其他纺织连衣裙 | DOAN NGUYEN | 美国 | $15 |
| 2024-12-16 | 刀具 | DOAN NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2024-12-16 | 棉针织T恤 | DOAN NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2024-12-16 | 其他塑料制品 | DOAN NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2024-12-16 | 商业表格纸 | DOAN NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2024-12-16 | 女式夹克 | DOAN NGUYEN | 美国 | $4 |