Vietnam Post Corporation

越南进口商 · 进口 25,670 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam

25,670
进口笔数
17
出口笔数
$10.21B
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-04-29
最近出口
187
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35B20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.32M · 183 笔出口 $218 · 1 笔2023-09进口 $110.25M · 525 笔出口 $160 · 1 笔2023-10进口 $129.31M · 543 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.23M · 544 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.07M · 577 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $366.51M · 691 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.81M · 481 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.84M · 437 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.49M · 472 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.87M · 565 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $325.19M · 519 笔出口 $15 · 1 笔2024-07进口 $193.85M · 589 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.77M · 596 笔出口 $4 · 1 笔2024-09进口 $307.22M · 487 笔出口 $14 · 1 笔2024-10进口 $171.88M · 382 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.94M · 546 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.97M · 608 笔出口 $528 · 2 笔2025-01进口 $114.85M · 491 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.33M · 721 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $406.07M · 785 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.94M · 814 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $191.23M · 903 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $298.68M · 793 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.92M · 947 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.43M · 996 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $503.62M · 1,075 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $296.20M · 881 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.39M · 963 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $568.62M · 1,140 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $427.92M · 1,075 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $467.65M · 837 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $702.69M · 1,249 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35B · 1,008 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,24920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.32M · 183 笔出口 $218 · 1 笔2023-09进口 $110.25M · 525 笔出口 $160 · 1 笔2023-10进口 $129.31M · 543 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.23M · 544 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.07M · 577 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $366.51M · 691 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.81M · 481 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.84M · 437 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.49M · 472 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.87M · 565 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $325.19M · 519 笔出口 $15 · 1 笔2024-07进口 $193.85M · 589 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.77M · 596 笔出口 $4 · 1 笔2024-09进口 $307.22M · 487 笔出口 $14 · 1 笔2024-10进口 $171.88M · 382 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.94M · 546 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.97M · 608 笔出口 $528 · 2 笔2025-01进口 $114.85M · 491 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.33M · 721 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $406.07M · 785 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.94M · 814 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $191.23M · 903 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $298.68M · 793 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.92M · 947 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.43M · 996 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $503.62M · 1,075 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $296.20M · 881 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.39M · 963 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $568.62M · 1,140 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $427.92M · 1,075 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $467.65M · 837 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $702.69M · 1,249 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35B · 1,008 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102595740
企查查编码QVNU23DY52
成立日期2010-10-08
联系地址Số 05 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM POST
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI TỪ DNNN, THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 928/QĐ-BTTTT NGÀY 28 THÁNG 6 NĂM 2010 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG" 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话1900545481
邮箱vanphong@vnpost.vn
官网www.vietnampost.vn
传真+842437689433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8.122万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
853400印刷电路
852491液晶显示模块
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
854231处理器及控制器
850760锂离子电池
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
760410非合金铝材
610910棉针织T恤及背心
0902403公斤以上红茶
482390其他纸制品
100890其他谷物
160529保藏虾制品
170199纯蔗糖
190531甜饼干
200799其他果仁制品
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20,012$5.02B
越南917$804.85M
中国台湾1,506$711.10M
韩国1,284$587.90M
马来西亚1,015$463.37M
泰国632$242.30M
以色列46$116.51M
爱尔兰23$80.77M
美国120$22.04M
印度72$18.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$2.1K
厄瓜多尔1$1.2K
德国1$60
越南1$53
墨西哥2$18
新加坡1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 187)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dell Global B.V. (Singapore Branch)新加坡3,955$4.45B10公斤以下便携电脑、8471机器零件
KINGSTON INTERNATIONAL HONG KONG LTD中国香港1,331$1.05B8471机器零件、存储器芯片
BOE TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港1,230$436.44M液晶显示模块、非CRT电脑显示器
LG Display Singapore Pte. Ltd.新加坡1,108$325.67M液晶显示模块、非CRT电脑显示器
AUO Corporation中国585$184.49M液晶显示模块、通信设备零件
GOLD CIRCUIT ELECTRONICS Co., Ltd.中国807$119.88M印刷电路、其他自动数据处理部件
MPT Solution (HK) Ltd.中国1,015$102.88M8471机器零件、其他塑料制品
Hong Kong Chunqiu International Co., Ltd.越南620$84.14M8471机器零件、其他塑料制品
Tripod Overseas Co., Ltd.中国916$76.34M印刷电路、处理器及控制器
World Wide Technology, LLC中国514$12.85M带接头绝缘电线、瓦楞纸箱

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naula Judith厄瓜多尔1$1.2K980710、980720
Trang Tran美国1$352其他食品制剂、其他塑料制品
JD Williams美国1$221非合金铝材
AA Metals, Inc.美国1$217铝废料、铝合金型材
Doug Blake美国1$216非合金铝材
Todd Jurek美国1$216非合金铝材
Tiffany & Co.美国1$206模制纸浆、车辆后视镜
Chris Clark美国1$180非合金铝材、其他钢铁制品
Doan Nguyen美国1$176其他纺织连衣裙、其他塑料制品
Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V.墨西哥2$18玩具模型、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 25,670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$185.8K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$185.8K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$17.5K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$10.0K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$366.7K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$41.9K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$1.4K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$1.4K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$31.5K
2026-04-30自动数据处理输入输出单元CHICONY ELECTRONICS CO LTD泰国$18.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-2910公斤以下便携电脑NAULA JUDITH厄瓜多尔$1.2K
2025-04-24圆珠笔DAILY GRABS INC越南$24
2025-04-24带套铅笔蜡笔DAILY GRABS INC越南$29
2024-12-16其他纸制品DOAN NGUYEN美国$24
2024-12-16其他纺织连衣裙DOAN NGUYEN美国$15
2024-12-16刀具DOAN NGUYEN美国$2
2024-12-16棉针织T恤DOAN NGUYEN美国$3
2024-12-16其他塑料制品DOAN NGUYEN美国$2
2024-12-16商业表格纸DOAN NGUYEN美国$1
2024-12-16女式夹克DOAN NGUYEN美国$4

相关企业 · 同类产品

Vietnam Post Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →