International Cooperation NCC Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC QUốC Tế NCC
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$709.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108541011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM2JFPK |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 366, đường số 6, tổ 2, Thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ NCC |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL COOPERATION NCC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 366, đường số 6, tổ 2, Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84922597730 |
| 邮箱 | ncc.vn.jp@gmail.com |
| 官网 | ht-ncc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $709.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $535.6K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 3 | $52.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 2 | $52.4K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $30.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.9K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硬质橡胶制品 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $861 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $363 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 金属标牌 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $176 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $230 |