Quang Minh Wood Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT - THươNG MạI Gỗ QUANG MINH
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$696.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603902557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN660G01Q |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 35B, Tổ 9, Khu phố 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI GỖ QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35B, Tổ 9, Khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84908221977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 129 | $696.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 129 | $696.5K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $720 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $95 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $47 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $296 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $304 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $907 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $72 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $634 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $94 |