Pham Minh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phạm Minh
- 邮箱252
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$101.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312382259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77P8RMG |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | 54/17A Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHẠM MINH |
| 企业英文名称 | PHAM MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/17A Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903183766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $99.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $81.4K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
| Dat Viet Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| IGM Co., Ltd. | 越南 | 25 | $8.8K | 婴儿棉服、婴儿棉针织品 |
| Dat Viet Co., Ltd. | 1 | $1.4K | 未涂布纸≤150克 | |
| IGM Co., Ltd. | 1 | $204 | 婴儿棉服、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 未涂布纸≤150克 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |