Nam A Import Export & Construction Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN XâY DựNG NAM á
7
进口笔数
0
出口笔数
$247.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110161835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG26143T |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Số 4A Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Ngõ 333, Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG NAM Á ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4A Tổ dân phố Xuân Lộc 2, Ngõ 333, Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84947730209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $247.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jinling Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.5K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Rhino Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Changzhou Wujin Zhongtian Computer Room Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $24.0K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $28.4K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | RHINO TECHNOLOGIES CO.,LTD. | 中国 | $8.9K |
| 2024-01-16 | 其他座椅 | JIANGSU JINLING SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-01-16 | 其他座椅 | JIANGSU JINLING SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $78.6K |