Ricco International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 爬行动物生皮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICCO INTERNATIONAL
41
进口笔数
30
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316946749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN066KTYA |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXOTIC LEATHER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84943513592 |
| 邮箱 | Sales@riccoleather.com |
| 官网 | ww.riccoleather.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410320 | 爬行动物生皮 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410692 | 其他动物半硝皮 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 411330 | 爬行动物皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 16 | $754.2K |
| 美国 | 12 | $348.0K |
| 南非 | 7 | $130.6K |
| 法国 | 1 | $54.1K |
| 津巴布韦 | 4 | $24.0K |
| 中国香港 | 1 | $13.0K |
| 意大利 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $406 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $365.6K |
| 意大利 | 2 | $175.0K |
| 菲律宾 | 2 | $160.7K |
| 土耳其 | 6 | $103.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $22.7K |
| 法国 | 3 | $9.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coral Agri Venture Farm Inc. | 菲律宾 | 16 | $754.2K | 爬行动物生皮、加工牛马皮革 |
| Compagnie des Cuirs Précieux | 美国 | 5 | $219.2K | 爬行动物生皮 |
| Duck Valley International | 南非 | 6 | $130.4K | 爬行动物生皮 |
| EXOCUIRS HONG-KONG LTD | 中国香港 | 5 | $78.6K | 爬行动物生皮、爬行动物皮革 |
| Compagnie des Cuirs Précieux | 法国 | 1 | $54.1K | 爬行动物生皮 |
| Exocuirs Hong Kong Ltd. | 美国 | 1 | $26.1K | 爬行动物生皮、爬行动物皮革 |
| Giudici Pelli Preziate S.R.L. | 美国 | 1 | $18.9K | 爬行动物生皮 |
| Compagnie des Cuirs Précieux | 津巴布韦 | 2 | $16.9K | 爬行动物生皮 |
| Riccardo Colato Srl | 美国 | 1 | $12.4K | 爬行动物生皮、爬行动物皮革 |
| Samia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 2 | $1.2K | 皮革整理涂料、皮革染色剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giudici Pelli Preziate S.r.l. | 越南 | 4 | $255.9K | 其他动物半硝皮、其他动物皮革 |
| Giudici Pelli Preziate S.R.L. | 意大利 | 1 | $172.6K | 其他动物半硝皮 |
| Coral Agri Venture Farm Inc. | 菲律宾 | 2 | $160.7K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | 2 | $115.0K | 其他动物半硝皮 | |
| Ricco Deri ve Deri Urünleri Sanayi Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 6 | $103.9K | 其他动物半硝皮、皮革手提包 |
| GIUDICI PELLI PREGIATE SRL | 1 | $99.8K | 其他动物半硝皮 | |
| Ricco Deri ve Deri Urünleri Sanayi Tic. Ltd. Şti. | 越南 | 2 | $38.7K | 其他动物半硝皮 |
| Adamo Moda Tekstil A.S. | 越南 | 1 | $26.6K | 其他动物半硝皮 |
| HASAN ELMAS DERICILIK LTD STI, | 1 | $22.5K | 其他动物半硝皮 | |
| Athena France SARL | 法国 | 2 | $6.7K | 其他动物半硝皮 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 爬行动物生皮 | COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX | 美国 | $12.8K |
| 2026-02-09 | 爬行动物生皮 | COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX | 美国 | $50.1K |
| 2025-12-08 | 爬行动物生皮 | COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX | 美国 | $34.6K |
| 2025-12-08 | 爬行动物生皮 | COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX | 津巴布韦 | $4.2K |
| 2025-12-08 | 爬行动物生皮 | COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX | 美国 | $655 |
| 2025-12-08 | 爬行动物生皮 | COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX | 美国 | $3.7K |
| 2025-11-27 | 爬行动物生皮 | CORAL AGRI VENTURE FARM INC | 菲律宾 | $59.3K |
| 2025-11-25 | 爬行动物生皮 | CORAL AGRI VENTURE FARM INC | 菲律宾 | $59.3K |
| 2025-11-07 | 爬行动物生皮 | GUIDICI PELLI PREGIATE SRL | 津巴布韦 | $1.2K |
| 2025-11-07 | 爬行动物生皮 | Guidici Pelli Preziate S.R.L. | 南非 | $203 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $2.1K |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $450 |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $2.8K |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $3.0K |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $2.7K |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $2.9K |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $2.6K |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $676 |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $3.1K |
| 2026-02-11 | 其他动物半硝皮 | ADAMO MODA TEKSTIL A.S. | — | $3.2K |