Ricco International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 爬行动物生皮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RICCO INTERNATIONAL

41
进口笔数
30
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.8K · 4 笔出口 $80.3K · 1 笔2025-06进口 $44.9K · 2 笔出口 $80.3K · 1 笔2025-07进口 $73.6K · 4 笔出口 $93.8K · 2 笔2025-08进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.8K · 3 笔出口 $88.0K · 2 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-11进口 $131.8K · 3 笔出口 $172.6K · 1 笔2025-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 2 笔2026-02进口 $62.8K · 1 笔出口 $71.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.8K · 4 笔出口 $80.3K · 1 笔2025-06进口 $44.9K · 2 笔出口 $80.3K · 1 笔2025-07进口 $73.6K · 4 笔出口 $93.8K · 2 笔2025-08进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.8K · 3 笔出口 $88.0K · 2 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-11进口 $131.8K · 3 笔出口 $172.6K · 1 笔2025-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $26.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.3K · 2 笔2026-02进口 $62.8K · 1 笔出口 $71.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316946749
企查查编码QVN066KTYA
成立日期2021-07-27
联系地址Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXOTIC LEATHER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84943513592
邮箱Sales@riccoleather.com
官网ww.riccoleather.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410320爬行动物生皮
380993皮革染色剂
391000初级硅氧烷
401699其他硫化橡胶制品
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
410692其他动物半硝皮
420221皮革手提包
420211皮革箱包
420291皮革箱包容器
411330爬行动物皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾16$754.2K
美国12$348.0K
南非7$130.6K
法国1$54.1K
津巴布韦4$24.0K
中国香港1$13.0K
意大利2$1.2K
中国1$406

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$365.6K
意大利2$175.0K
菲律宾2$160.7K
土耳其6$103.9K
俄罗斯2$22.7K
法国3$9.4K
新加坡1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coral Agri Venture Farm Inc.菲律宾16$754.2K爬行动物生皮、加工牛马皮革
Compagnie des Cuirs Précieux美国5$219.2K爬行动物生皮
Duck Valley International南非6$130.4K爬行动物生皮
EXOCUIRS HONG-KONG LTD中国香港5$78.6K爬行动物生皮、爬行动物皮革
Compagnie des Cuirs Précieux法国1$54.1K爬行动物生皮
Exocuirs Hong Kong Ltd.美国1$26.1K爬行动物生皮、爬行动物皮革
Giudici Pelli Preziate S.R.L.美国1$18.9K爬行动物生皮
Compagnie des Cuirs Précieux津巴布韦2$16.9K爬行动物生皮
Riccardo Colato Srl美国1$12.4K爬行动物生皮、爬行动物皮革
Samia S.p.A. Unipersonale意大利2$1.2K皮革整理涂料、皮革染色剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giudici Pelli Preziate S.r.l.越南4$255.9K其他动物半硝皮、其他动物皮革
Giudici Pelli Preziate S.R.L.意大利1$172.6K其他动物半硝皮
Coral Agri Venture Farm Inc.菲律宾2$160.7K其他塑料制品、其他离心泵
ADAMO MODA TEKSTIL A.S.2$115.0K其他动物半硝皮
Ricco Deri ve Deri Urünleri Sanayi Tic. Ltd. Şti.土耳其6$103.9K其他动物半硝皮、皮革手提包
GIUDICI PELLI PREGIATE SRL1$99.8K其他动物半硝皮
Ricco Deri ve Deri Urünleri Sanayi Tic. Ltd. Şti.越南2$38.7K其他动物半硝皮
Adamo Moda Tekstil A.S.越南1$26.6K其他动物半硝皮
HASAN ELMAS DERICILIK LTD STI,1$22.5K其他动物半硝皮
Athena France SARL法国2$6.7K其他动物半硝皮

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09爬行动物生皮COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX美国$12.8K
2026-02-09爬行动物生皮COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX美国$50.1K
2025-12-08爬行动物生皮COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX美国$34.6K
2025-12-08爬行动物生皮COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX津巴布韦$4.2K
2025-12-08爬行动物生皮COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX美国$655
2025-12-08爬行动物生皮COMPAGNIE DES CUIRS PRECIEUX美国$3.7K
2025-11-27爬行动物生皮CORAL AGRI VENTURE FARM INC菲律宾$59.3K
2025-11-25爬行动物生皮CORAL AGRI VENTURE FARM INC菲律宾$59.3K
2025-11-07爬行动物生皮GUIDICI PELLI PREGIATE SRL津巴布韦$1.2K
2025-11-07爬行动物生皮Guidici Pelli Preziate S.R.L.南非$203

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$2.1K
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$450
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$2.8K
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$3.0K
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$2.7K
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$2.9K
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$2.6K
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$676
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$3.1K
2026-02-11其他动物半硝皮ADAMO MODA TEKSTIL A.S.$3.2K

相关企业 · 同类产品

Ricco International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →