M7 TWO MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN M7
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316026773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN721Y5H6 |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN M7 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84333883166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtech Exim Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.3K | 其他游戏设备 |
| BOWLPRO PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $3.8K | 其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $264 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $98 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $88 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $200 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $98 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $47 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $74 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $74 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $74 |
| 2023-02-15 | 其他游戏设备 | BOWLPRO PTE. LTD | 美国 | $176 |