Long Hai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 船用推进器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Long Hải

23
进口笔数
5
出口笔数
$415.9K
进口金额
$56.6K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-05-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600368444
企查查编码QVN9UQ8QXW
成立日期2006-10-12
联系地址Cụm Công nghiệp đóng tàu, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LONG HẢI
企业英文名称LONG HAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp đóng tàu, Xã Xuân Trường, Ninh Bình
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842283885317
传真02283753533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848710船用推进器
060290其他活植物
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
060290其他活植物
440399其他粗加工木材
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$314.6K
日本3$80.7K
中国4$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$52.5K
中国2$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南16$314.6K船用推进器、非电气机械零件
Shinano Poly Co., Ltd.日本3$80.7K聚丙烯塑料、包装机械
Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd.中国1$10.5K其他活植物、杜鹃花
Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd.中国2$8.4K蜡烛、钢铁螺钉螺栓
Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd.中国1$1.7K其他活植物、活玫瑰

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd.越南1$49.1K鲜榴莲
Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd.中国2$4.0K其他粗加工木材
Dongxing Minggui Garden Investment Co., Ltd.越南2$3.5K食用果树苗、其他活植物

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$23.3K
2026-01-21船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$19.7K
2026-01-21船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$23.3K
2026-01-21船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$19.7K
2025-12-20船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2025-12-18船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2025-10-21船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$30.7K
2025-10-21船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$30.7K
2025-02-13船用推进器Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$28.2K
2024-11-27聚丙烯塑料Shinano Poly Co., Ltd.日本$26.2K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-30其他粗加工木材Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd.中国$2.6K
2025-05-30其他粗加工木材Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd.中国$1.4K
2024-05-29其他活植物Dongxing Minggui Garden Investment Co., Ltd.越南$1.7K
2024-04-26其他活植物Dongxing Minggui Garden Investment Co., Ltd.越南$1.7K
2023-05-27鲜榴莲Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd.越南$49.1K

相关企业 · 同类产品

Long Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →