LONG HAI CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Long Hải
25
进口笔数
5
出口笔数
$479.7K
进口金额
$56.6K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2025-05-30
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302340027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN9R96U |
| 成立日期 | 2001-06-25 |
| 联系地址 | 276 Trần Phú, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Long Hải |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276 Trần Phú P.08, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ vận chuyễn hàng hóa đường thủy bộ. Dịch vụ sửa chữa các loại xe ô tô, thiết bị, máy công nghiệp chuyên dùng. Đại lý ký gửi hàng hóa. Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Dịch vụ tư vấn kế toán. Mua bán hàng bách hóa, lương thực, thực phẩm công nghệ, sản phẩm nhựa-da-dệt may, bông, vải sợi, cao su, nhôm, kim khí điện máy, đồ điện gia dụng, điện lạnh, điện tử, xe các loại, vật liệu xây dựng, sắt thép, hàng trang trí nội thất, sành sứ, thủy tinh, hóa mỹ phẩm, thủy hải sản, phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), phế liệu; xăng dầu-gas (chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật); hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm giấy, gỗ rừng trồng, gỗ chế biến. Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. San lấp mặt bằng. Khai thác đất cát đá thuộc nhóm vật liệu xây dựng thông thường (chỉ hoạt động khi được cấp giấy phép theo quy định của pháp luật)./.Bổ sung ngành: Dịch vụ in ấn (không in), quảng cáo. Mua bán máy móc thiết bị công nông nghiệp. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $378.4K |
| 日本 | 3 | $80.7K |
| 中国 | 4 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $52.5K |
| 中国 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 17 | $347.7K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | 3 | $80.7K | 聚丙烯塑料、其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $30.7K | 船用推进器 |
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 蜡烛、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他活植物、活玫瑰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.1K | 鲜榴莲 |
| Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他粗加工木材 |
| DONGXING MINGGUI GARDEN INVESTMENT LTD COMPANY | 越南 | 2 | $3.5K | 食用果树苗、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.9K |
| 2026-05-25 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.9K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.7K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.7K |
| 2025-12-20 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-12-18 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-10-21 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.7K |
| 2025-10-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他粗加工木材 | Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-30 | 其他粗加工木材 | Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-29 | 其他活植物 | DONGXING MINGGUI GARDEN INVESTMENT LTD COMPANY | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-26 | 其他活植物 | DONGXING MINGGUI GARDEN INVESTMENT LTD COMPANY | 越南 | $1.7K |
| 2023-05-27 | 鲜榴莲 | Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd. | 越南 | $49.1K |