Long Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Hải
23
进口笔数
5
出口笔数
$415.9K
进口金额
$56.6K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-05-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600368444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UQ8QXW |
| 成立日期 | 2006-10-12 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp đóng tàu, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG HẢI |
| 企业英文名称 | LONG HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp đóng tàu, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842283885317 |
| 传真 | 02283753533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $314.6K |
| 日本 | 3 | $80.7K |
| 中国 | 4 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $52.5K |
| 中国 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $314.6K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | 3 | $80.7K | 聚丙烯塑料、包装机械 |
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 蜡烛、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他活植物、活玫瑰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.1K | 鲜榴莲 |
| Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他粗加工木材 |
| Dongxing Minggui Garden Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 食用果树苗、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.7K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2026-01-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.7K |
| 2025-12-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2025-12-18 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2025-10-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.7K |
| 2025-10-21 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.7K |
| 2025-02-13 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.2K |
| 2024-11-27 | 聚丙烯塑料 | Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | $26.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他粗加工木材 | Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-30 | 其他粗加工木材 | Dongxing City Chengyousheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-29 | 其他活植物 | Dongxing Minggui Garden Investment Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-26 | 其他活植物 | Dongxing Minggui Garden Investment Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-05-27 | 鲜榴莲 | Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd. | 越南 | $49.1K |