Vinh Nam Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Điện Lạnh Vinh Nam
109
进口笔数
29
出口笔数
$780.3K
进口金额
$270.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-26
最近出口
35
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311020577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AJQR0H |
| 成立日期 | 2011-07-27 |
| 联系地址 | 54Bis Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT ĐIỆN LẠNH VINH NAM |
| 企业英文名称 | VINH NAM REFIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54Bis Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 39104637 |
| 邮箱 | vinaref@gmail.com |
| 官网 | www.vinaref.com.vn |
| 传真 | 39104015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $549.1K |
| 意大利 | 48 | $182.9K |
| 泰国 | 5 | $16.1K |
| 中国台湾 | 9 | $13.3K |
| 克罗地亚 | 14 | $10.7K |
| 瑞典 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 3 | $2.0K |
| 斯洛伐克 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 芬兰 | 1 | $482 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $269.4K |
| 老挝 | 2 | $920 |
| 菲律宾 | 1 | $113 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAREL ASIA LTD | 中国香港 | 45 | $610.1K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Siam Compressor Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Changzhou Match Well International Trade Co., Ltd. | 瑞士 | 2 | $11.9K | 液体气体测量仪 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.3K | 电力控制板、信号装置零件 |
| YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | 4 | $8.2K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
| Kaiyote Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件 |
| Trueway Controls Hong Kong Ltd. | 中国 | 6 | $6.8K | 液体气体测量仪、自动控制仪器 |
| Isma Controlli Italy S.P.A. | 意大利 | 3 | $6.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Airpu Environmental Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 静止变流器、放电灯管镇流器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 10 | $146.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 9 | $100.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.4K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Mascot International (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $920 | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Fukushima Galilei Philippine | 菲律宾 | 1 | $113 | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他化学制剂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | CAREL ASIA LTD | 克罗地亚 | $64 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | CAREL ASIA LTD | 克罗地亚 | $64 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | CAREL ASIA LTD | 意大利 | $546 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | CAREL ASIA LTD | 意大利 | $339 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | CAREL ASIA LTD | 意大利 | $546 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | CAREL ASIA LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | CAREL ASIA LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CAREL ASIA LTD | 意大利 | $210 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | CAREL ASIA LTD | 意大利 | $161 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | CAREL ASIA LTD | 意大利 | $1.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 自动控制仪器 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-01-26 | 组合测量仪器 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-26 | 自动控制仪器 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-01-22 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $13.1K |
| 2026-01-22 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $18.3K |
| 2026-01-22 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-24 | 60伏以下继电器 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 60伏以下继电器 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 其他自动控制仪 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-02 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $1.1K |