BASAA Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT BASAA
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$226.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702970893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41BKS58 |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Lô 2H3 đường CN7 & CN4, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT BASAA |
| 企业英文名称 | BASAA FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2H3 đường CN7 & CN4, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84375812160 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $226.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 7 | $177.1K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Defu USA LLC | 美国 | 4 | $49.1K | 非办公金属家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $8.0K |
| 2024-01-19 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-01-19 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $1.9K |
| 2024-01-19 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $13.4K |
| 2024-01-19 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $1.9K |
| 2024-01-13 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $24.9K |
| 2024-01-13 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $7.6K |
| 2024-01-13 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $3.4K |
| 2024-01-13 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $8.0K |
| 2024-01-13 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $4.0K |