Thai Hung Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 糖果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK THáI HưNG

404
进口笔数
14
出口笔数
$13.15M
进口金额
$839.6K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2024-04-02
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.9K · 7 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $371.2K · 24 笔出口 $100.2K · 1 笔2024-01进口 $1.06M · 32 笔出口 $535.2K · 5 笔2024-02进口 $726.6K · 19 笔出口 $618 · 2 笔2024-03进口 $2.39M · 54 笔出口 $130.0K · 3 笔2024-04进口 $917.4K · 23 笔出口 $61.5K · 2 笔2024-05进口 $932.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.83M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.03M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.75M · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.9K · 7 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $371.2K · 24 笔出口 $100.2K · 1 笔2024-01进口 $1.06M · 32 笔出口 $535.2K · 5 笔2024-02进口 $726.6K · 19 笔出口 $618 · 2 笔2024-03进口 $2.39M · 54 笔出口 $130.0K · 3 笔2024-04进口 $917.4K · 23 笔出口 $61.5K · 2 笔2024-05进口 $932.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.83M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.03M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.75M · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300811569
企查查编码QVNR50WWH8
成立日期2023-01-12
联系地址Số nhà 31, đường Hưng Hóa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK THÁI HƯNG
企业英文名称THAI HUNG IMPORT & EXPORT TRADING ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 31, đường Hưng Hóa, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988933811
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
190531甜饼干
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
190211未煮蛋面
200897其他加工水果
180690其他含可可食品
190540烤面包制品
180631夹心巧克力块≤2kg

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
081090其他鲜果
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国404$13.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$827.4K
中国1$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国389$12.74M其他鞋靴、其他塑料制品
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国6$229.9K糖果、鲜切康乃馨
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国9$178.7K纺织面料鞋、塑料/纺织手提包

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhang Zhihong越南10$726.6K未焙炒咖啡、其他鲜果
Wang Zhen Xing越南1$100.2K未焙炒咖啡
Wang Zhenxing中国1$12.2K其他鲜果
Yunnan Kairui Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$309冷冻鲶鱼
Wang Xing越南1$309冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30其他食品制剂HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.3K
2024-09-30其他食品制剂HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.3K
2024-09-30未煮蛋面HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.7K
2024-09-30糖果HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2024-09-30糖果HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.0K
2024-09-30其他食品制剂HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.0K
2024-09-30糖果HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.0K
2024-09-30其他加工水果DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD中国$11.4K
2024-09-30其他加工水果DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD中国$11.4K
2024-09-30糖果HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-02其他鲜果ZHANG ZHIHONG越南$41.0K
2024-04-01其他鲜果ZHANG ZHIHONG越南$20.5K
2024-03-30其他鲜果ZHANG ZHIHONG越南$20.8K
2024-03-29未焙炒咖啡ZHANG ZHIHONG越南$86.3K
2024-03-27其他鲜果ZHANG ZHIHONG越南$17.9K
2024-03-27其他鲜果ZHANG ZHIHONG越南$5.0K
2024-02-02冷冻鲶鱼YUNNAN KAIRUI IMPORT & EXPORT TRADINGCO LTD越南$309
2024-02-02冷冻鲶鱼Wang Xing越南$309
2024-01-29未焙炒咖啡ZHANG ZHIHONG越南$111.2K
2024-01-25未焙炒咖啡ZHANG ZHIHONG越南$110.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Hung Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →