Thai Hung Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK THáI HưNG
- 邮箱6
- Facebook1
404
进口笔数
14
出口笔数
$13.15M
进口金额
$839.6K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2024-04-02
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR50WWH8 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 31, đường Hưng Hóa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG IMPORT & EXPORT TRADING ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, đường Hưng Hóa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988933811 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 404 | $13.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $827.4K |
| 中国 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 389 | $12.74M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $229.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $178.7K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhang Zhihong | 越南 | 10 | $726.6K | 未焙炒咖啡、其他鲜果 |
| Wang Zhen Xing | 越南 | 1 | $100.2K | 未焙炒咖啡 |
| Wang Zhenxing | 中国 | 1 | $12.2K | 其他鲜果 |
| Yunnan Kairui Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $309 | 冷冻鲶鱼 |
| Wang Xing | 越南 | 1 | $309 | 冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他食品制剂 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-30 | 其他食品制剂 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-30 | 未煮蛋面 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-30 | 糖果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 糖果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-09-30 | 其他食品制剂 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-09-30 | 糖果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-30 | 其他加工水果 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-09-30 | 其他加工水果 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-09-30 | 糖果 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 其他鲜果 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $41.0K |
| 2024-04-01 | 其他鲜果 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $20.5K |
| 2024-03-30 | 其他鲜果 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $20.8K |
| 2024-03-29 | 未焙炒咖啡 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $86.3K |
| 2024-03-27 | 其他鲜果 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $17.9K |
| 2024-03-27 | 其他鲜果 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $5.0K |
| 2024-02-02 | 冷冻鲶鱼 | YUNNAN KAIRUI IMPORT & EXPORT TRADINGCO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-02-02 | 冷冻鲶鱼 | Wang Xing | 越南 | $309 |
| 2024-01-29 | 未焙炒咖啡 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $111.2K |
| 2024-01-25 | 未焙炒咖啡 | ZHANG ZHIHONG | 越南 | $110.3K |