Hai Dang Garment Industry Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị NGàNH MAY HảI ĐăNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109956989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG2RVDP |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 7, Tổ 7, Cụm 2, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ NGÀNH MAY HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG GARMENT INDUSTRY EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Tổ 7, Cụm 2, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0986178535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $801.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| HYL Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $388.8K | 非家用缝纫机、可玻化搪瓷 |
| Maqi Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $295.6K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.6K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Maqi Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU SEWING MACHINE CO., LTD. | 中国 | $42.3K |