Tuan Nghia No. 1 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN NGHĩA Số 1
123
进口笔数
1
出口笔数
$4.72M
进口金额
$8
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-12-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107460465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT1WG52 |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Xóm Thung Mộ, Xã Yên Bình, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XE ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thung Mộ, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84985791217 |
| 邮箱 | tuannghiaso12016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $4.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.35M | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| 247358151514d1388843788146502633 | 18 | $801.5K | ||
| Pingxiang Shunhang Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $686.4K | 摩托车及配件、车辆音响信号器 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $274.5K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Zhejiang Miheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $262.5K | 摩托车及配件、速度表转速表 |
| Wuxi Tongzhou Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $232.9K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.6K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $252 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 车用锁具 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $703 |
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-10 | 车用锁具 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $703 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 静止变流器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8 |