Tuan Nghia No. 1 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUấN NGHĩA Số 1

123
进口笔数
1
出口笔数
$4.72M
进口金额
$8
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-12-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $303.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.1K · 8 笔出口 $8 · 1 笔2025-01进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $348.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $190.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $303.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.1K · 8 笔出口 $8 · 1 笔2025-01进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $348.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $190.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107460465
企查查编码QVNGT1WG52
成立日期2016-06-02
联系地址Xóm Thung Mộ, Xã Yên Bình, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XE ĐIỆN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Thung Mộ, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84985791217
邮箱tuannghiaso12016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
851220车用照明信号装置
830120车用锁具
902920速度表转速表
851230车辆音响信号器
850440静止变流器
830140其他金属锁
848180阀门龙头
854419非铜绕组线
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$4.72M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd.中国64$2.35M摩托车及配件、电动摩托车
247358151514d138884378814650263318$801.5K
Pingxiang Shunhang Trade Co., Ltd.中国18$686.4K摩托车及配件、车辆音响信号器
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国6$274.5K氨基酸及酯类、摩托车及配件
Zhejiang Miheng Technology Co., Ltd.中国6$262.5K摩托车及配件、速度表转速表
Wuxi Tongzhou Electric Technology Co., Ltd.中国5$232.9K摩托车及配件、车用照明信号装置
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$109.6K其他塑料制品、塑纺容器
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$11.0K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd.古巴1$252阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$8静止变流器

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10车用锁具ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$703
2026-04-10其他金属锁ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-04-10其他螺纹紧固件JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD中国$1.5K
2026-04-10其他螺纹紧固件JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD中国$1.5K
2026-04-10其他塑料制品ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-10其他塑料制品ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-10滚子链ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-10其他金属锁ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$750
2026-04-10车用锁具ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$703
2026-04-10滚子链ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17静止变流器PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8

相关企业 · 同类产品

Tuan Nghia No. 1 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →