Ekokemika Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他非卤化有机磷衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EKOKEMIKA VIệT NAM
- 邮箱3
55
进口笔数
6
出口笔数
$1.05M
进口金额
$122.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-21
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108019052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS2CGPJ |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | LK14/30, Khu Tái Định Cư Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EKOKEMIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EKOKEMIKA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK14/30, Khu Tái Định Cư Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02466812555 |
| 邮箱 | ekokemika.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $609.0K |
| 意大利 | 18 | $345.8K |
| 亚美尼亚 | 2 | $41.9K |
| 韩国 | 5 | $24.8K |
| 波兰 | 1 | $8.3K |
| 塞尔维亚 | 1 | $108 |
| 马达加斯加 | 1 | $25 |
| 荷兰 | 1 | $21 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $77.8K |
| 马来西亚 | 1 | $19.5K |
| 越南 | 1 | $13.4K |
| 泰国 | 2 | $10.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Aike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $389.9K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Kevilom Trading Ltd. | 意大利 | 9 | $289.9K | 工业清洁制剂、群青颜料 |
| Huntere Industry Ltd. | 中国 | 9 | $213.1K | 其他阴离子表面活性剂、其他氨基酸 |
| Kevilom Trading Ltd. | 格鲁吉亚 | 1 | $40.8K | 喷砂机、非制冷售货机 |
| IP Cleaning S.r.l. | 意大利 | 6 | $28.3K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Fireball Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $24.8K | 其他擦亮剂、清洁用布 |
| Kevilom Trading Ltd. | 摩尔多瓦 | 1 | $20.5K | 工业用芳香物质、工业清洁制剂 |
| Epoca S.p.A. | 意大利 | 1 | $16.2K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Lu & Mi Detergenti S.r.l. | 意大利 | 1 | $11.5K | 工业清洁制剂、工业用芳香物质 |
| Kwazar Corporation Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $8.3K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Brilian Daya Gemilang Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $77.8K | 零售清洁粉剂、木器上光剂 |
| Boyou Automatic Car Wash Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $19.5K | 工业清洁制剂 |
| Changkham Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Siam P One Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.7K | 工业清洁制剂、其他擦亮剂 |
| LAT Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.0K | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他有机表面活性剂 | SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 其他有机表面活性剂 | SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | $5 |
| 2026-04-02 | 其他氨基酸 | HUNTERE INDUSTRY LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-02 | 其他氨基酸 | HUNTERE INDUSTRY LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-03-20 | 其他阴离子表面活性剂 | HUNTERE INDUSTRY LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-02-10 | 其他非卤化有机磷衍生物 | SHANDONG AIKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2026-02-06 | 防冻制剂 | KEVILOM TRADING LTD | 意大利 | $5.5K |
| 2025-12-11 | 工业用芳香物质 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $3.1K |
| 2025-12-11 | 工业用芳香物质 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 工业用芳香物质 | LU & MI DETERGENTI SRL | 意大利 | $4.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $67 |
| 2025-11-21 | 其他擦亮剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $107 |
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $132 |
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $263 |
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $58 |
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $862 |
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $76 |
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $58 |
| 2025-11-21 | 其他擦亮剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $244 |
| 2025-11-21 | 工业清洁制剂 | SIAM P ONE CO LTD | 泰国 | $1.7K |