Huu Nghia Import & Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HữU NGHị
97
进口笔数
0
出口笔数
$440.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-19
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300818081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J3WTH3 |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 104, đường Đàm Quang Trung, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | HUU NGHI IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 104, đường Đàm Quang Trung, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84796042971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $440.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.2K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $53.0K | 鲜柿子、柑橘 |
| Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $39.2K | 柑橘、其他鲜果 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.2K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $25.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.5K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $8.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-10-08 | 其他鲜果 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-06 | 其他鲜果 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-29 | 其他鲜果 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-09-27 | 其他鲜果 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-24 | 其他鲜果 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-23 | 其他鲜果 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-22 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-09-22 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $257 |
| 2024-09-22 | 其他鲜果 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |