Huu Nghia Import & Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HữU NGHị

97
进口笔数
0
出口笔数
$440.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-19
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300818081
企查查编码QVN7J3WTH3
成立日期2023-09-22
联系地址Số nhà 104, đường Đàm Quang Trung, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HỮU NGHỊ
企业英文名称HUU NGHI IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 104, đường Đàm Quang Trung, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84796042971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070200鲜番茄
070960鲜辣椒/甜椒
080450番石榴芒果山竹
080610鲜葡萄
080930鲜桃
070490其他芸苔属蔬菜
080940鲜李及黑刺李
080510橙子
080810鲜苹果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$440.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$110.2K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$69.1K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd.中国21$53.0K鲜柿子、柑橘
Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国10$39.2K柑橘、其他鲜果
Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd.中国10$27.2K鲜番茄、番石榴芒果山竹
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$26.1K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国8$25.6K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd.中国4$20.2K鲜苹果、鲜葡萄
Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd.中国8$17.5K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd.中国9$8.0K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-19鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG WANJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.1K
2024-10-08其他鲜果YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$2.9K
2024-10-06其他鲜果YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$3.7K
2024-09-29其他鲜果YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$3.8K
2024-09-27其他鲜果YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$4.1K
2024-09-24其他鲜果YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-09-23其他鲜果YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$3.9K
2024-09-22鲜葡萄GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$16.9K
2024-09-22其他鲜果GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$257
2024-09-22其他鲜果YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Huu Nghia Import & Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →